house of detention

house of detention

A young person is held in a house of detention.

Định nghĩa

Danh từ: "house of detention" một cơ sở hoặc tổ chức nơi những người phạm tội vị thành niên có thể bị tạm giữ tạm thời (thường dưới sự giám sát của tòa án vị thành niên). Đây một loại trại tạm giam dành riêng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên vi phạm pháp luật, chờ xét xử hoặc chờ chuyển đến cơ sở khác.

dụ sử dụng
  • (Tòa án vị thành niên đã gửi thiếu niên đó đến một trại tạm giam vị thành niên trong hai tuần.)
  • (Nhiều trại tạm giam vị thành niên nhằm mục đích cải tạo những người phạm tội trẻ tuổi hơn trừng phạt họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held in a house of detention": bị giam giữ trong một trại tạm giam vị thành niên.

    • He was held in a house of detention pending his court hearing. (Anh ấy bị giam giữ trong một trại tạm giam vị thành niên trong khi chờ phiên tòa.)
  • "juvenile house of detention": cụm từ mở rộng, nhấn mạnh đối tượng vị thành niên.

    • The city built a new juvenile house of detention to reduce overcrowding. (Thành phố đã xây dựng một trại tạm giam vị thành niên mới để giảm tình trạng quá tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Detention home (danh từ): trại tạm giam (thường dành cho trẻ em).
    • The detention home was overcrowded with young offenders. (Trại tạm giam bị quá tải với những người phạm tội trẻ tuổi.)
  • Juvenile detention center (danh từ): trung tâm tạm giam vị thành niên.
    • He was transferred to a juvenile detention center after his arrest. (Anh ấy được chuyển đến trung tâm tạm giam vị thành niên sau khi bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Detention center: trung tâm tạm giam.
  • Youth detention facility: cơ sở tạm giam thanh thiếu niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến "house of detention".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "house of detention".